制限
せいげん
Nghĩa: Giới hạn / Hạn chế
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
Ví dụ 2
このソフトウェアは、無料版(むりょうばん)では機能(きのう)に制限(せいげん)がある。
Phiên bản miễn phí của phần mềm này có giới hạn về chức năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいげん
Nghĩa: Giới hạn / Hạn chế
Loại: 名詞・する動詞
Ví dụ 1
速度(そくど)制限(せいげん)を守る(まもる)。
Tuân thủ giới hạn tốc độ.
Ví dụ 2
このソフトウェアは、無料版(むりょうばん)では機能(きのう)に制限(せいげん)がある。
Phiên bản miễn phí của phần mềm này có giới hạn về chức năng.
きせい
Nghĩa: Quy định, kiểm soát, hạn chế
Loại: Danh từ (có thể dùng する để thành động từ: 規制する)
Ví dụ 1
政府は新しい環境規制を導入すると発表した。
Chính phủ đã thông báo sẽ ban hành các quy định mới về môi trường.
Ví dụ 2
厳しい貿易規制が国際経済に影響を与えている。
Các quy định thương mại nghiêm ngặt đang ảnh hưởng đến nền kinh tế quốc tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.