設計を進める上で、技術的な制約やリソースの制約を考慮する必要があります。
Trong quá trình thiết kế, cần phải xem xét các ràng buộc về kỹ thuật và tài nguyên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ràng buộc, Giới hạn, Điều kiện
制約 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ràng buộc, Giới hạn, Điều kiện.
Cách đọc là せいやく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいやく
Hán Việt: Chế ước
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
設計を進める上で、技術的な制約やリソースの制約を考慮する必要があります。
Trong quá trình thiết kế, cần phải xem xét các ràng buộc về kỹ thuật và tài nguyên.
セキュリティに関する制約は、システム設計の初期段階で明確にすべきです。
Các ràng buộc liên quan đến bảo mật nên được làm rõ ngay từ giai đoạn đầu của thiết kế hệ thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.