予算を立てる。
Lập ngân sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Ngân sách
予算 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Ngân sách.
Cách đọc là よさん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よさん
Hán Việt: DƯ TOÁN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
予算を立てる。
Lập ngân sách.
会議で、予算に関する問題が取り上げられた。
Trong cuộc họp, vấn đề liên quan đến Ngân sách đã được đưa ra.
Liên quan: 予算を組む (lập ngân sách), 予算を削減する (cắt giảm ngân sách), 予算オーバー (vượt ngân sách)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.