古い(ふるい)家具(かぐ)を処分(しょぶん)する。
Vứt bỏ đồ nội thất cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giải quyết / Vứt bỏ
処分 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giải quyết / Vứt bỏ.
Cách đọc là しょぶん.
Từ này đang được phân loại là 名詞・する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょぶん
Hán Việt: Xử Phận
Loại từ: 名詞・する動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
古い(ふるい)家具(かぐ)を処分(しょぶん)する。
Vứt bỏ đồ nội thất cũ.
不正(ふせい)行為(こうい)が発覚(はっかく)し、彼(かれ)は会社(かいしゃ)を解雇(かいこ)されるという重(おも)い処分(しょぶん)を受(う)けた。
Hành vi gian lận bị phát hiện, anh ta đã phải chịu hình phạt nặng là bị sa thải khỏi công ty.
Từ gần nghĩa: 処理 (しょり)
Từ trái nghĩa: 保管 (ほかん)
Liên quan: 廃棄 (はいき), 解決 (かいけつ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.