収まる
おさまる
được chứa, được đựng, vừa vặn
Hán Việt: thu nạp
この箱(はこ)に収まる(おさまる)大きさのものを探してください。
Hãy tìm kiếm thứ có kích thước vừa với hộp này.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 12
Học 132 mục của Unit 12 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
60/132 mục hiển thị
おさまる
được chứa, được đựng, vừa vặn
Hán Việt: thu nạp
この箱(はこ)に収まる(おさまる)大きさのものを探してください。
Hãy tìm kiếm thứ có kích thước vừa với hộp này.
みあわせる
Tạm dừng, hoãn (để xem xét)
Hán Việt: KIẾN HỢP
運転を見合わせる。
Tạm dừng vận hành tàu.
ひびく
Vang vọng, ảnh hưởng
Hán Việt: HƯỞNG
声が響く。
Giọng nói vang vọng.
ながめる
Ngắm nhìn
Hán Việt: THIẾU
景色を眺める。
Ngắm phong cảnh.
うえる
Chết đói, khao khát
Hán Việt: CƠ
愛に飢える。
Khao khát tình yêu.
せまる
Đến sát, áp sát, thúc giục
Hán Việt: BÁCH
締め切りが迫る。
Hạn chót đang đến gần.
くれる
Lặn (mặt trời), hết (ngày, năm)
Hán Việt: MỘ
日が暮れる。
Mặt trời lặn.
みだれる
Bị xáo trộn, bị rối loạn, bị mất trật tự
Hán Việt: Loạn
人身事故で電車のダイヤが大幅に乱れ、多くの通勤客に影響が出た。
Do tai nạn người, lịch trình tàu điện đã bị rối loạn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến nhiều hành khách đi làm.
かける
Thiếu / Mẻ
Hán Việt: Khiếm
自信(じしん)に欠ける(かける)。
Thiếu tự tin.
おとずれる
Ghé thăm
Hán Việt: Phỏng
平和(へいわ)が訪れる(おとずれる)。
Hòa bình đã đến (ghé thăm).
おどかす
Hù dọa / Đe dọa
Hán Việt: Hiếp
背後(はいご)から脅かす(おどかす)。
Hù dọa từ phía sau.
おかす
Phạm tội / Vi phạm
Hán Việt: Phạm
罪(つみ)を犯す(おかす)。
Phạm tội.
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
もちいる
Sử dụng
Hán Việt: Dụng
ペン(ぺん)を用いて(もちいて)書く(かく)。
Sử dụng bút để viết.
ちかう
Thề / Tuyên thệ
Hán Việt: Thệ
心(こころ)に復讐(ふくしゅう)を誓う(ちかう)。
Thề trả thù trong lòng.
さる
Rời khỏi / Trải qua
Hán Việt: Khứ
冬(ふゆ)が去って(さって)春(はる)が来た(きた)。
Mùa đông qua đi và mùa xuân đã đến.
さける
tránh, lảng tránh / Tránh né, lảng tránh
Hán Việt: Tị
人間関係の話で「避ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “避ける” khi nói về quan hệ giữa người với người.
みつめる
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
Hán Việt: Hiện
子どもは水槽の魚をじっと見つめていた。
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cá trong bể.
ひきかえす
quay lại, quay trở về / Quay lại, trở lại
Hán Việt: DẪN PHẢN
忘れ物に気づいて、駅から家へ引き返した。
Tôi nhận ra mình quên đồ nên quay từ ga về nhà.
ひきうける
đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận
Hán Việt: DẪN THỤ
忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
さからう
chống đối, làm trái / Chống đối, ngược lại
Hán Việt: NGHỊCH
人間関係の話で「逆らう」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “逆らう” khi nói về quan hệ giữa người với người.
うちけす
phủ nhận, bác bỏ
Hán Việt: Đả Tiêu
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
あらためる
Sửa đổi / Kiểm tra
Hán Việt: Cải
悪い習慣を改める必要がある。
Cần sửa thói quen xấu.
chặn, lấp; làm u sầu
耳をふさいで大きな音を避けた。
Tôi bịt tai để tránh tiếng động lớn.
そう
đi dọc theo; phù hợp
仕事や日常生活で、沿う場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống đi dọc theo.
てきする
phù hợp
仕事や日常生活で、適する場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống phù hợp.
そうとうする
tương đương, tương ứng
仕事や日常生活で、相当する場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống tương đương, tương ứng.
つぐ
đứng sau, kế tiếp
仕事や日常生活で、次ぐ場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống đứng sau, kế tiếp.
おかす
mạo hiểm; xúc phạm
仕事や日常生活で、冒す場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống mạo hiểm.
しょうじる
phát sinh
仕事や日常生活で、生じる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống phát sinh.
およぶ
đạt tới; ảnh hưởng tới
仕事や日常生活で、及ぶ場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống đạt tới.
mỉm cười
人間関係の話で「ほほえむ」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “ほほえむ” khi nói về quan hệ giữa người với người.
さわる
sờ, chạm / Chạm vào
Hán Việt: Xúc
子どもは「触る」という動作をまねした。
Đứa trẻ bắt chước động tác “触る”.
さける
tránh, lảng tránh / Tránh né, lảng tránh
Hán Việt: Tị
人間関係の話で「避ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “避ける” khi nói về quan hệ giữa người với người.
mỉm cười
人間関係の話で「ほほえむ」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “ほほえむ” khi nói về quan hệ giữa người với người.
さからう
chống đối, làm trái / Chống đối, ngược lại
Hán Việt: NGHỊCH
人間関係の話で「逆らう」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “逆らう” khi nói về quan hệ giữa người với người.
đùa giỡn, nghịch ngợm / Đùa cợt, giỡn mặt
人間関係の話で「ふざける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “ふざける” khi nói về quan hệ giữa người với người.
しょうじる
phát sinh
仕事や日常生活で、生じる場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống phát sinh.
もちいる
Sử dụng
Hán Việt: Dụng
ペン(ぺん)を用いて(もちいて)書く(かく)。
Sử dụng bút để viết.
chặn, lấp; làm u sầu
耳をふさいで大きな音を避けた。
Tôi bịt tai để tránh tiếng động lớn.
あらためる
Sửa đổi / Kiểm tra
Hán Việt: Cải
悪い習慣を改める必要がある。
Cần sửa thói quen xấu.
ひきうける
đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận
Hán Việt: DẪN THỤ
忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
ひきかえす
quay lại, quay trở về / Quay lại, trở lại
Hán Việt: DẪN PHẢN
忘れ物に気づいて、駅から家へ引き返した。
Tôi nhận ra mình quên đồ nên quay từ ga về nhà.
うちけす
phủ nhận, bác bỏ
Hán Việt: Đả Tiêu
彼は会見で、自分に関するうわさをはっきり打ち消した。
Trong buổi họp báo, anh ấy đã phủ nhận rõ ràng tin đồn liên quan đến mình.
みつめる
nhìn chằm chằm, nhìn chăm chú
Hán Việt: Hiện
子どもは水槽の魚をじっと見つめていた。
Đứa trẻ nhìn chằm chằm vào cá trong bể.
みおくる
tiễn, đưa tiễn; tạm hoãn, gác lại
Hán Việt: KIẾN TỐNG
駅で友人を見送った。
Tôi đã tiễn bạn ở nhà ga.
はがす
Bóc ra
皮を(かわを)剥がす(はがす)。
Bóc lớp vỏ/da.
とう
Hỏi
Hán Việt: Vấn
罪を(つみを)問う(とう)。
Truy cứu tội lỗi.
ます
Tăng lên
Hán Việt: Tăng
勢い(いきおい)が増す(ます)。
Sức mạnh (đà) tăng lên.
めぐまれる
Được ban cho
才能(さいのう)に恵まれる(めぐまれる)。
Được ban cho tài năng.
かつぐ
Khiêng / Vác
神輿(みこし)を担ぐ(かつぐ)。
Khiêng kiệu thần.
さす
Chỉ ra
Hán Việt: Chỉ
時計(とけい)の針(はり)が3時(じ)を指す(さす)。
Kim đồng hồ chỉ 3 giờ.
ねらう
Nhắm tới
Hán Việt: Thư
王座を(おうざを)狙う(ねらう)。
Nhắm tới ngôi vương.
ねる
Trau chuốt
Hán Việt: Luyện
構想を(こうそうを)練る(ねる)。
Trau chuốt (hoạch định) ý tưởng.
かたる
Kể chuyện
Hán Việt: Ngứ
真実(しんじつ)を語る(かたる)。
Kể về sự thật.ID.
およぼす
Gây ra
Hán Việt: Cập
被害(ひがい)を及ぼす(およぼす)。
Gây ra thiệt hại.
おさめる
Thu được / Cất giữ
Hán Việt: Thâu
勝利(しょうり)を収める(おさめる)。
Thu được thắng lợi.
おうじる
Đáp ứng
Hán Việt: Ưng
期待(きたい)に応じる(おうじる)。
Đáp ứng kỳ vọng.
いだく
Ôm ấp / Hoài bão
Hán Việt: Bão
夢(ゆめ)を抱く(いだく)。
Ôm ấp giấc mơ.
かける
Thiếu / Mẻ
Hán Việt: Khiếm
自信(じしん)に欠ける(かける)。
Thiếu tự tin.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.