忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận
引き受ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đảm nhận, nhận trách nhiệm / Nhận, đảm nhận.
Cách đọc là ひきうける.
Từ này đang được phân loại là 動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきうける
Hán Việt: DẪN THỤ
Loại từ: 動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
忙しかったが、同僚の仕事を一部引き受けた。
Dù bận, tôi đã nhận đảm nhiệm một phần công việc của đồng nghiệp.
この責任を引き受けるには、かなりの覚悟が必要だ。
Để nhận trách nhiệm này cần sự quyết tâm khá lớn.
Từ gần nghĩa: 担当する (たんとうする), 担う (になう)
Từ trái nghĩa: 断る (ことわる)
Liên quan: 責任 (せきにん), 任務 (にんむ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.