秋(あき)の気配(けはい)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy dấu hiệu của mùa thu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Linh cảm / Dấu hiệu
気配 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Linh cảm / Dấu hiệu.
Cách đọc là けはい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けはい
Hán Việt: Khí Phối
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
秋(あき)の気配(けはい)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy dấu hiệu của mùa thu.
部屋に人の気配が全くない。
Trong phòng hoàn toàn không có dấu hiệu của người nào.
Từ gần nghĩa: 兆候, 予感
Liên quan: 気配り
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.