さわやかな
sảng khoái, dễ chịu
さわやかな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng sảng khoái, dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 10
Học 50 mục của Unit 10 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
50 mục hiển thị
sảng khoái, dễ chịu
さわやかな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng sảng khoái, dễ chịu.
じょうひんな
thanh lịch, tao nhã
上品な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thanh lịch, tao nhã.
きような
khéo léo
器用な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng khéo léo.
かいてきな
thoải mái
快適な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thoải mái.
mơ hồ
あいまいな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng mơ hồ.
ひとしい
bằng nhau
等しい印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bằng nhau.
てきかくな
chính xác; đúng trọng tâm
Hán Việt: ĐÍCH XÁC
的確なアドバイスをもらう。
Nhận được lời khuyên chính xác.
かくじつな
Chắc chắn, xác thực
Hán Việt: XÁC THỰC
確実な情報を得る。
Thu được thông tin xác thực.
あきらかな
Rõ ràng, hiển nhiên
Hán Việt: MINH
明らかな間違いがある。
Có lỗi sai hiển nhiên.
ごうかな
sang trọng; lộng lẫy
Hán Việt: HÀO HOA
豪華なホテルに泊まる。
Trọ ở khách sạn sang trọng.
てがるな
đơn giản, dễ làm; không tốn nhiều công sức
Hán Việt: THỦ KHINH
手軽な料理を作る。
Làm món ăn đơn giản (dễ làm).
かしこい
Thông minh, khôn ngoan
Hán Việt: HIỀN
賢い選択をする。
Làm một lựa chọn khôn ngoan.
おだやかな
Ôn hòa, êm ả
Hán Việt: ÔN
海は穏やかだ。
Biển êm ả.
こうどな
trình độ cao; mức độ cao
Hán Việt: CAO ĐỘ
高度な技術。
Kỹ thuật trình độ cao.
いじょうな
Bất thường
Hán Việt: DỊ THƯỜNG
異常な暑さ。
Cái nóng bất thường.
きみょうな
kỳ lạ; khác thường
Hán Việt: KỲ DIỆU
奇妙な音がする。
Có âm thanh kỳ lạ.
とくしゅな
đặc biệt; mang tính đặc thù
Hán Việt: ĐẶC THÙ
特殊な能力。
Năng lực đặc thù.
どくとくな
Độc đáo
Hán Việt: ĐỘC ĐẶC
独特なデザイン。
Thiết kế độc đáo.
いだいな
Vĩ đại
Hán Việt: VĨ ĐẠI
偉大な発明家。
Nhà phát minh vĩ đại.
あらたな
Mới, tươi mới, lại một lần nữa
Hán Việt: Tân
紛争解決に向けて、新たな枠組みが提案されたと報じられた。
Theo tin tức, một khuôn khổ mới đã được đề xuất để giải quyết xung đột.
しゅような
Chủ yếu, chính yếu, quan trọng
Hán Việt: Chủ Yếu
この通りがこの地域の主要な商店街です。
Con đường này là phố mua sắm chính của khu vực.
あやしい
Khả nghi
Hán Việt: Quái
怪しい(あやしい)男(おとこ)。
Gã đàn ông khả nghi.
こころよい
Dễ chịu, thoải mái
Hán Việt: KHOÁI
快い風が吹く。
Làn gió thổi dễ chịu.
たんじゅんな
đơn giản; đơn thuần
単純な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng đơn giản.
じゅんすいな
thuần khiết, chân thật
純粋な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thuần khiết, chân thật.
とうめいな
trong suốt
透明な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng trong suốt.
すなおな
ngoan ngoãn; thẳng thắn
素直な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng ngoan ngoãn.
そっちょくな
thẳng thắn
率直な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thẳng thắn.
せいじつな
chân thành, trung thực
誠実な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng chân thành, trung thực.
けんきょな
khiêm tốn
謙虚な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng khiêm tốn.
しんちょうな
thận trọng
慎重な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thận trọng.
しんけんな
nghiêm túc
真剣な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng nghiêm túc.
せいしきな
chính thức
正式な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng chính thức.
おもな
chủ yếu, chính
主な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng chủ yếu, chính.
きちょうな
quý giá
貴重な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng quý giá.
えらい
giỏi; đáng nể; cấp cao
偉い印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng giỏi.
みょうな
kỳ quặc
妙な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng kỳ quặc.
ごうりてきな
hợp lý
合理的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng hợp lý.
てごろな
vừa phải, phù hợp
手ごろな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải, phù hợp.
こうかな
đắt tiền
高価な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng đắt tiền.
xa xỉ
ぜいたくな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng xa xỉ.
こうきゅうな
cao cấp
高級な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng cao cấp.
じょうとうな
thượng hạng
上等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thượng hạng.
てきどな
vừa phải
適度な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng vừa phải.
じゅんちょうな
thuận lợi
順調な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng thuận lợi.
かっぱつな
năng động, sôi nổi
活発な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng năng động, sôi nổi.
ぐたいてきな
cụ thể
具体的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng cụ thể.
ちゅうしょうてきな
trừu tượng
抽象的な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng trừu tượng.
びょうどうな
bình đẳng
平等な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng bình đẳng.
こうへいな
công bằng
公平な印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng công bằng.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.