システム
hệ thống
予約システムが止まって、チケットを買えなかった。
Hệ thống đặt vé bị dừng nên tôi không mua được vé.
Đang hội tụ linh khí…
Mimi Kara Oboeru · N2 · Unit 9
Học 50 mục của Unit 9 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
50 mục hiển thị
hệ thống
予約システムが止まって、チケットを買えなかった。
Hệ thống đặt vé bị dừng nên tôi không mua được vé.
lạm phát
インフレで生活費が上がっている。
Chi phí sinh hoạt đang tăng vì lạm phát.
phàn nàn, khiếu nại / khiếu nại, phàn nàn
商品に問題があり、店にクレームを言った。
Sản phẩm có vấn đề nên tôi đã khiếu nại với cửa hàng.
góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực
本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
điểm; điểm quan trọng / điểm, điểm chính
説明のポイントをノートにまとめた。
Tôi tóm tắt các điểm quan trọng của phần giải thích vào vở.
bình luận, nhận xét / bình luận, ý kiến
先生からレポートにコメントをもらった。
Tôi nhận được nhận xét của thầy cô về bài báo cáo.
người giàu kinh nghiệm, lão luyện / người dày kinh nghiệm
彼はこの仕事のベテランだ。
Anh ấy là người giàu kinh nghiệm trong công việc này.
Biểu tình
反対デモを行う。
Tổ chức biểu tình phản đối.
るーずな
luộm thuộm, không đúng giờ
時間にルーズな人。
Người không tuân thủ (cẩu thả) về thời gian.
gu, cảm quan
服のセンスがいい。
Có gu ăn mặc rất tốt.
tự do, miễn phí
フリーの記者。
Ký giả tự do.
hủy
ホテルの予約をキャンセルする。
Hủy đặt phòng khách sạn.
rắc rối, sự cố
人間関係のトラブルを抱える。
Vướng vào rắc rối trong quan hệ con người.
nội thất
この資料では、インテリアについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nội thất.
quầy, bộ đếm
この資料では、カウンターについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về quầy, bộ đếm.
không gian
この資料では、スペースについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về không gian.
mở cửa, công khai
この資料では、オープンについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về mở cửa, công khai.
trung tâm
この資料では、センターについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về trung tâm.
văn hóa
この資料では、カルチャーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về văn hóa.
trào lưu
この資料では、ブームについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về trào lưu.
thông tin
この資料では、インフォメーションについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về thông tin.
bắt, nắm bắt
この資料では、キャッチについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bắt, nắm bắt.
truyền thông
この資料では、メディアについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về truyền thông.
chuyên mục
この資料では、コラムについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về chuyên mục.
giai thoại, tập
この資料では、エピソードについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về giai thoại, tập.
bằng chứng ngoại phạm
この資料では、アリバイについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bằng chứng ngoại phạm.
loạt, sê-ri
この資料では、シリーズについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về loạt, sê-ri.
chìa khóa, phím
この資料では、キーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về chìa khóa, phím.
nắm vững, bậc thầy
この資料では、マスターについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nắm vững, bậc thầy.
kinh doanh
この資料では、ビジネスについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về kinh doanh.
sự nghiệp
この資料では、キャリアについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về sự nghiệp.
kinh tế
この資料では、エコノミーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về kinh tế.
tiền mặt
この資料では、キャッシュについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tiền mặt.
nhà sản xuất
この資料では、メーカーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về nhà sản xuất.
trường hợp, hộp
この資料では、ケースについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về trường hợp, hộp.
mẫu, kiểu
この資料では、パターンについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về mẫu, kiểu.
kế hoạch
この資料では、プランについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về kế hoạch.
lỗi
この資料では、エラーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về lỗi.
dừng
この資料では、ストップについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về dừng.
cắt, giảm
この資料では、カットについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về cắt, giảm.
che phủ, bù đắp
この資料では、カバーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về che phủ, bù đắp.
phục hồi chức năng
この資料では、リハビリについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về phục hồi chức năng.
áp lực
この資料では、プレッシャーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về áp lực.
tư vấn
この資料では、カウンセリングについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tư vấn.
tính cách, nhân vật
この資料では、キャラクターについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về tính cách, nhân vật.
độc đáo
ユニークな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng độc đáo.
lãng mạn
ロマンチックな印象を与えないように、言い方に気をつけた。
Tôi chú ý cách nói để không tạo ấn tượng lãng mạn.
sinh thái
この資料では、エコロジーについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về sinh thái.
đập nước
この資料では、ダムについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về đập nước.
bê tông
この資料では、コンクリートについて分かりやすく説明している。
Tài liệu này giải thích dễ hiểu về bê tông.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.