商品に問題があり、店にクレームを言った。
Sản phẩm có vấn đề nên tôi đã khiếu nại với cửa hàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phàn nàn, khiếu nại / khiếu nại, phàn nàn
クレーム trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phàn nàn, khiếu nại / khiếu nại, phàn nàn.
Từ này được viết và đọc là クレーム.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: クレーム
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
商品に問題があり、店にクレームを言った。
Sản phẩm có vấn đề nên tôi đã khiếu nại với cửa hàng.
クレームへの対応は丁寧に行うべきだ。
Cần xử lý khiếu nại một cách lịch sự.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.