本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực
コーナー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là góc, khu/quầy trong cửa hàng / góc, khu vực.
Từ này được viết và đọc là コーナー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: コーナー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
本屋の日本語教材コーナーに行った。
Tôi đến khu sách giáo trình tiếng Nhật trong hiệu sách.
デパートの化粧品コーナーは混んでいた。
Quầy mỹ phẩm trong trung tâm thương mại rất đông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.