快い風が吹く。
Làn gió thổi dễ chịu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Dễ chịu, thoải mái
快い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Dễ chịu, thoải mái.
Cách đọc là こころよい.
Từ này đang được phân loại là 形容詞・形容動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころよい
Hán Việt: KHOÁI
Loại từ: 形容詞・形容動詞
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
快い風が吹く。
Làn gió thổi dễ chịu.
窓から快い風が吹き込んできて、部屋が涼しくなった。
Một làn gió dễ chịu thổi vào từ cửa sổ, làm căn phòng trở nên mát mẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.