敬う
うやまう
Nghĩa: Kính trọng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
年上を敬う。
Kính trọng người lớn tuổi.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、敬うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Kính trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うやまう
Nghĩa: Kính trọng
Loại: 動詞
Ví dụ 1
年上を敬う。
Kính trọng người lớn tuổi.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、敬うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa Kính trọng.
そんちょうする
Nghĩa: Tôn trọng, kính trọng, coi trọng.
Loại: Động từ nhóm 3 (Danh từ + する)
Ví dụ 1
応募先の企業文化を尊重し、面接に臨むことが重要です。
Điều quan trọng là phải tôn trọng văn hóa doanh nghiệp của công ty ứng tuyển khi tham gia phỏng vấn.
Ví dụ 2
チームの意見を尊重し、協力してプロジェクトを進めます。
Tôi tôn trọng ý kiến của nhóm và hợp tác để thúc đẩy dự án.
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, thể hiện sự kính trọng đối với người khác, quy tắc, văn hóa, hoặc các giá trị. Khác với 敬う (kính trọng) thiên về hành động, 尊重する còn bao hàm ý thức coi trọng từ bên trong.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.