負う
おう
Nghĩa: mang, gánh chịu
Loại: 動詞
Ví dụ 1
仕事や日常生活で、負う場面がある。
Trong công việc hoặc đời sống hằng ngày, có tình huống mang, gánh chịu.
Ví dụ 2
ニュースや会話で、負うという表現を耳にすることがある。
Trong tin tức hoặc hội thoại, đôi khi sẽ nghe cách nói mang nghĩa mang, gánh chịu.