ある
Nghĩa: Nào đó (một...)
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
ある日、不思議なことが起きた。
Một ngày nọ, một điều kỳ lạ đã xảy ra.
Ví dụ 2
この場面では、あるという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Nào đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Nào đó (một...)
Loại: 形容詞・形容動詞
Ví dụ 1
ある日、不思議なことが起きた。
Một ngày nọ, một điều kỳ lạ đã xảy ra.
Ví dụ 2
この場面では、あるという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Nào đó.
ない
Nghĩa: không đoạn, không phần
Loại: 五段動詞
Ví dụ 1
この本は何段(だん)ない
Cuốn sách này không có phần nào
Ví dụ 2
彼は何段(だん)ない
Anh ấy không có đoạn nào
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.