たまたま
Nghĩa: Tình cờ, thỉnh thoảng
Loại: 副詞
Ví dụ 1
たまたま駅で先生を見かけた。
Tình cờ nhìn thấy giáo viên ở nhà ga.
Ví dụ 2
この場面では、たまたまという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Tình cờ, thỉnh thoảng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Tình cờ, thỉnh thoảng
Loại: 副詞
Ví dụ 1
たまたま駅で先生を見かけた。
Tình cờ nhìn thấy giáo viên ở nhà ga.
Ví dụ 2
この場面では、たまたまという表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Tình cờ, thỉnh thoảng.
ぐうぜん
Nghĩa: Ngẫu nhiên
Loại: 名詞
Ví dụ 1
偶然、彼に会った。
Ngẫu nhiên gặp lại anh ấy.
Ví dụ 2
この場面では、偶然という表現が自然に使える。
Trong tình huống này, có thể dùng tự nhiên cách diễn đạt mang nghĩa Ngẫu nhiên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.