対応
たいおう
Nghĩa: đáp ứng, xử lý, giải quyết
Loại: する動詞
Ví dụ 1
問題に対応する(もんだいに対応する)
giải quyết vấn đề
Ví dụ 2
対応が必要だ(たいおうがひつようだ)
cần phải xử lý
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
たいおう
Nghĩa: đáp ứng, xử lý, giải quyết
Loại: する動詞
Ví dụ 1
問題に対応する(もんだいに対応する)
giải quyết vấn đề
Ví dụ 2
対応が必要だ(たいおうがひつようだ)
cần phải xử lý
たいしょ
Nghĩa: Xử lý / Đối phó
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
トラブル(とらぶる)に対処(たいしょ)する。
Xử lý rắc rối.
Ví dụ 2
地球温暖化(ちきゅうおんだんか)の問題(もんだい)に、国際的(こくさいてき)に対処(たいしょ)する必要(ひつよう)がある。
Cần phải xử lý vấn đề nóng lên toàn cầu một cách quốc tế.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.