閲覧
えつらん
Nghĩa: Xem, đọc, duyệt (tài liệu, thông tin, trang web)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
このウェブサイトは無料で閲覧できます。
Trang web này có thể xem miễn phí.
Ví dụ 2
図書館では、貴重な古文書を閲覧することができます。
Tại thư viện, bạn có thể xem các tài liệu cổ quý giá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
えつらん
Nghĩa: Xem, đọc, duyệt (tài liệu, thông tin, trang web)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
このウェブサイトは無料で閲覧できます。
Trang web này có thể xem miễn phí.
Ví dụ 2
図書館では、貴重な古文書を閲覧することができます。
Tại thư viện, bạn có thể xem các tài liệu cổ quý giá.
さんしょう
Nghĩa: Tham chiếu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
資料(しりょう)を参照(さんしょう)する。
Tham chiếu tài liệu.
Ví dụ 2
詳細はウェブサイトをご参照ください。
Vui lòng tham khảo chi tiết trên trang web.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.