辛抱
しんぼう
Nghĩa: Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
もう少しの辛抱だ。
Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.
Ví dụ 2
彼はどんな困難にも辛抱強く耐える人だ。
Anh ấy là người có thể kiên nhẫn chịu đựng bất kỳ khó khăn nào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
しんぼう
Nghĩa: Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
もう少しの辛抱だ。
Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.
Ví dụ 2
彼はどんな困難にも辛抱強く耐える人だ。
Anh ấy là người có thể kiên nhẫn chịu đựng bất kỳ khó khăn nào.
あきらめ
Nghĩa: Sự từ bỏ, sự chấp nhận thực tế, sự buông xuôi. Trong chuyện tình cảm, thường là sự chấp nhận rằng mối quan hệ không thể tiếp tục, hoặc tình yêu không thể thành hiện thực.
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
どんなに苦しくても、彼への諦めだけはできない。
Dù đau khổ đến mấy, tôi cũng không thể từ bỏ tình cảm dành cho anh ấy.
Ví dụ 2
彼女の言葉を聞いて、ようやく諦めがついた。
Nghe lời cô ấy nói, cuối cùng tôi cũng chấp nhận buông xuôi.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.