もう少しの辛抱だ。
Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại
辛抱 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự chịu đựng, sự kiên nhẫn, sự nhẫn nại.
Cách đọc là しんぼう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんぼう
Hán Việt: TÂN BÃO
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
もう少しの辛抱だ。
Chỉ cần kiên nhẫn thêm một chút nữa thôi.
彼はどんな困難にも辛抱強く耐える人だ。
Anh ấy là người có thể kiên nhẫn chịu đựng bất kỳ khó khăn nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.