表面
ひょうめん
Nghĩa: Bề mặt, mặt ngoài
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
テーブルの表面は滑らかです。
Bề mặt của cái bàn rất nhẵn.
Ví dụ 2
物事を表面だけで判断してはいけません。
Không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ひょうめん
Nghĩa: Bề mặt, mặt ngoài
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
テーブルの表面は滑らかです。
Bề mặt của cái bàn rất nhẵn.
Ví dụ 2
物事を表面だけで判断してはいけません。
Không nên đánh giá sự vật chỉ qua vẻ bề ngoài.
ないぶ
Nghĩa: Bên trong, nội bộ (của một tổ chức, hệ thống).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
その会社では、内部からの情報漏洩が問題となっている。
Tại công ty đó, việc rò rỉ thông tin nội bộ đang trở thành vấn đề.
Ví dụ 2
警察は事件の内部関係者から証言を得た。
Cảnh sát đã nhận được lời khai từ người liên quan nội bộ vụ án.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.