判定
はんてい
Nghĩa: Phán định, phán quyết, đánh giá, nhận định
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
スポーツの試合で、審判が公平な判定を下した。
Trong trận đấu thể thao, trọng tài đã đưa ra phán quyết công bằng.
Ví dụ 2
この製品は厳しい品質検査をクリアし、合格の判定を受けた。
Sản phẩm này đã vượt qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt và nhận được đánh giá đạt.