把握
はあく
Nghĩa: Nắm bắt, hiểu rõ, thấu hiểu, kiểm soát
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
現在の状況を正確に把握することが重要です。
Việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là rất quan trọng.
Ví dụ 2
彼の意図をなかなか把握できません。
Tôi khó mà nắm bắt được ý đồ của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はあく
Nghĩa: Nắm bắt, hiểu rõ, thấu hiểu, kiểm soát
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
現在の状況を正確に把握することが重要です。
Việc nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là rất quan trọng.
Ví dụ 2
彼の意図をなかなか把握できません。
Tôi khó mà nắm bắt được ý đồ của anh ấy.
にんしき
Nghĩa: Nhận thức, nhận biết, hiểu rõ về một sự vật, hiện tượng hoặc vấn đề.
Loại: Danh từ / Động từ (~する)
Ví dụ 1
危険箇所を全員で認識し、事故防止に努めましょう。
Toàn bộ mọi người hãy cùng nhận thức về các khu vực nguy hiểm và nỗ lực ngăn chặn tai nạn.
Ví dụ 2
作業の安全手順について、誤った認識を持たないように注意してください。
Xin hãy chú ý để không có nhận thức sai lầm về các quy trình an toàn trong công việc.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.