望ましい
のぞましい
Nghĩa: Đáng mong đợi, nên làm, lý tưởng
Loại: Tính từ đuôi i
Ví dụ 1
健康のためには、毎日十分な睡眠をとることが望ましい。
Để có sức khỏe, việc ngủ đủ giấc mỗi ngày là điều đáng mong đợi.
Ví dụ 2
この書類は、手書きではなくパソコンで作成することが望ましい。
Tài liệu này, việc tạo bằng máy tính thay vì viết tay là điều nên làm.