確定
かくてい
Nghĩa: Xác định, ấn định, quyết định (cuối cùng); xác nhận, chốt lại
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
会議の日程は来週中に確定します。
Lịch trình cuộc họp sẽ được chốt trong tuần tới.
Ví dụ 2
最終的な試験結果はまだ確定していません。
Kết quả thi cuối cùng vẫn chưa được xác định.
Là một danh từ hoặc động từ (khi kết hợp với する), mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên chắc chắn, không thay đổi được nữa sau khi đã xem xét hoặc trải qua một quá trình. Thường dùng trong các ngữ cảnh về kế hoạch, lịch trình, kết quả, sự thật, giá cả, v…