確信
かくしん
Nghĩa: Niềm tin vững chắc, sự tin tưởng chắc chắn, sự xác tín.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は自分の意見に確信を持っていた。
Anh ấy có niềm tin vững chắc vào ý kiến của mình.
Ví dụ 2
成功を確信している。
Tôi tin chắc vào sự thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かくしん
Nghĩa: Niềm tin vững chắc, sự tin tưởng chắc chắn, sự xác tín.
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
彼は自分の意見に確信を持っていた。
Anh ấy có niềm tin vững chắc vào ý kiến của mình.
Ví dụ 2
成功を確信している。
Tôi tin chắc vào sự thành công.
しんねん
Nghĩa: Niềm tin / Tín ngưỡng
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
強い(つよい)信念(しんねん)を持つ(もつ)。
Sở hữu một niềm tin mạnh mẽ.
Ví dụ 2
彼はどんな困難にも屈せず、自分の信念を貫いた。
Anh ấy không khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào và kiên định với niềm tin của mình.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.