壊れる
こわれる
Nghĩa: Bị hỏng
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
この機械(きかい)は壊れ(こわれ)やすい。
Cái máy này rất dễ hỏng.
Ví dụ 2
この時計はもうずいぶん前から壊れている。
Cái đồng hồ này đã bị hỏng từ lâu rồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こわれる
Nghĩa: Bị hỏng
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
この機械(きかい)は壊れ(こわれ)やすい。
Cái máy này rất dễ hỏng.
Ví dụ 2
この時計はもうずいぶん前から壊れている。
Cái đồng hồ này đã bị hỏng từ lâu rồi.
われる
Nghĩa: Bị vỡ
Loại: Động từ tự động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
窓(まど)ガラス(がらす)が割れた(われた)。
Kính cửa sổ bị vỡ.
Ví dụ 2
会議(かいぎ)で意見(いけん)が割れて(われて)しまい、結論(けつろん)が出(で)なかった。
Tại cuộc họp, các ý kiến bị chia rẽ nên không đưa ra được kết luận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.