凍える
こごえる
Nghĩa: Đóng băng / Lạnh cóng
Loại: Động từ Nhóm 1
Ví dụ 1
寒さ(さむさ)で手(て)が凍える(こごえる)。
Tay lạnh cóng vì rét.
Ví dụ 2
寒すぎて、足の指が凍えるほどだった。
Trời quá lạnh đến mức các ngón chân lạnh cóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こごえる
Nghĩa: Đóng băng / Lạnh cóng
Loại: Động từ Nhóm 1
Ví dụ 1
寒さ(さむさ)で手(て)が凍える(こごえる)。
Tay lạnh cóng vì rét.
Ví dụ 2
寒すぎて、足の指が凍えるほどだった。
Trời quá lạnh đến mức các ngón chân lạnh cóng.
あたたまる
Nghĩa: Ấm lên
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
部屋(へや)が温まった(あたたまった)。
Căn phòng đã ấm lên.
Ví dụ 2
寒い日には、温かいコーヒーを飲むと体が温まる。
Vào những ngày lạnh, uống cà phê ấm sẽ làm cơ thể ấm lên.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.