試みる
こころみる
Nghĩa: Cố gắng / Thử làm
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
脱出(だっしゅつ)を何度も(なんども)試みる(こころみる)。
Thử tìm cách thoát ra nhiều lần.
Ví dụ 2
彼は新しいビジネスを試みることにした。
Anh ấy đã quyết định thử sức với một công việc kinh doanh mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
こころみる
Nghĩa: Cố gắng / Thử làm
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
脱出(だっしゅつ)を何度も(なんども)試みる(こころみる)。
Thử tìm cách thoát ra nhiều lần.
Ví dụ 2
彼は新しいビジネスを試みることにした。
Anh ấy đã quyết định thử sức với một công việc kinh doanh mới.
ちょうせんする
Nghĩa: Thử thách, đương đầu (với một việc khó khăn, mới mẻ).
Loại: Động từ nhóm 3 (Danh động từ)
Ví dụ 1
私は常に新しいことに挑戦し、自分自身を成長させたいと思っています。
Tôi luôn muốn thử thách bản thân với những điều mới mẻ và phát triển bản thân.
Ví dụ 2
未経験の分野でしたが、果敢に挑戦し、成功を収めることができました。
Mặc dù là lĩnh vực chưa có kinh nghiệm, tôi đã dũng cảm thử thách và đạt được thành công.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.