迅速
じんそく
Nghĩa: Nhanh chóng / Thần tốc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
迅速(じんそく)に対応(たいおう)する。
Phản ứng (đối ứng) một cách nhanh chóng.
Ví dụ 2
迅速な決定(けってい)を下(くだ)す必要(ひつよう)がある。
Cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じんそく
Nghĩa: Nhanh chóng / Thần tốc
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
迅速(じんそく)に対応(たいおう)する。
Phản ứng (đối ứng) một cách nhanh chóng.
Ví dụ 2
迅速な決定(けってい)を下(くだ)す必要(ひつよう)がある。
Cần đưa ra quyết định nhanh chóng.
すみやか
Nghĩa: Nhanh chóng, khẩn trương, mau lẹ (mang tính chính thức, văn viết, nhấn mạnh sự kịp thời)
Loại: Tính từ đuôi Na, Trạng từ (に)
Ví dụ 1
災害発生時は、被災者への速やかな支援が求められる。
Khi thảm họa xảy ra, cần có sự hỗ trợ nhanh chóng cho các nạn nhân.
Ví dụ 2
警察は事件の真相を速やかに究明すると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ nhanh chóng làm sáng tỏ sự thật vụ án.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.