順調
じゅんちょう
Nghĩa: Thuận lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
仕事(しごと)は順調(じゅんちょう)に進んで(すすんで)いる。
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 2
彼の留学生活は順調で、毎日楽しく過ごしているようだ。
Cuộc sống du học của anh ấy thuận lợi, có vẻ như mỗi ngày đều trôi qua vui vẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
じゅんちょう
Nghĩa: Thuận lợi
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
仕事(しごと)は順調(じゅんちょう)に進んで(すすんで)いる。
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
Ví dụ 2
彼の留学生活は順調で、毎日楽しく過ごしているようだ。
Cuộc sống du học của anh ấy thuận lợi, có vẻ như mỗi ngày đều trôi qua vui vẻ.
えんかつ
Nghĩa: Suôn sẻ, trôi chảy, hài hòa
Loại: Tính từ đuôi Na, Danh từ
Ví dụ 1
会議が円滑に進むように準備しておきましょう。
Hãy chuẩn bị để cuộc họp diễn ra suôn sẻ.
Ví dụ 2
チーム内のコミュニケーションを円滑にすることが大切だ。
Điều quan trọng là phải làm cho giao tiếp trong nhóm được trôi chảy.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.