正常
せいじょう
Nghĩa: Bình thường
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
心拍(しんぱく)数が(すうが)正常(せいじょう)に戻る(もどる)。
Nhịp tim trở lại bình thường.
Ví dụ 2
このシステムは正常に機能している。
Hệ thống này đang hoạt động bình thường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せいじょう
Nghĩa: Bình thường
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
心拍(しんぱく)数が(すうが)正常(せいじょう)に戻る(もどる)。
Nhịp tim trở lại bình thường.
Ví dụ 2
このシステムは正常に機能している。
Hệ thống này đang hoạt động bình thường.
いじょう
Nghĩa: Bất thường
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
機械(きかい)に異常(いじょう)がある。
Có sự bất thường ở máy móc.
Ví dụ 2
システムに異常が発生し、サービスが停止した。
Hệ thống phát sinh bất thường, dịch vụ đã bị dừng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.