促進
そくしん
Nghĩa: Thúc đẩy / Xúc tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
Ví dụ 2
経済成長を促進するための政策が打ち出された。
Các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đã được ban hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
そくしん
Nghĩa: Thúc đẩy / Xúc tiến
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
販売(はんばい)を促進(そくしん)する。
Thúc đẩy việc bán hàng.
Ví dụ 2
経済成長を促進するための政策が打ち出された。
Các chính sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế đã được ban hành.
せいし
Nghĩa: Sự ngăn cản, kiềm chế, dừng lại (hành động, sự vật).
Loại: Danh từ, Động từ する (他動詞)
Ví dụ 1
ドアが閉まる直前の駆け込み乗車は、駅員が笛を吹いて制止する。
Việc cố gắng lên tàu ngay trước khi cửa đóng sẽ bị nhân viên nhà ga dùng còi để ngăn cản.
Ví dụ 2
喧嘩を始めようとする乗客たちを、他の乗客が制止した。
Các hành khách khác đã ngăn cản những hành khách định gây gổ.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.