逃走
とうそう
Nghĩa: Đào tẩu / Bỏ trốn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
犯人(はんにん)が現場(げんば)から逃走(とうそう)した。
Thủ phạm đã đào tẩu khỏi hiện trường.
Ví dụ 2
警察(けいさつ)は逃走(とうそう)した容疑者(ようぎしゃ)を追跡(ついせき)している。
Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm đã bỏ trốn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
とうそう
Nghĩa: Đào tẩu / Bỏ trốn
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
犯人(はんにん)が現場(げんば)から逃走(とうそう)した。
Thủ phạm đã đào tẩu khỏi hiện trường.
Ví dụ 2
警察(けいさつ)は逃走(とうそう)した容疑者(ようぎしゃ)を追跡(ついせき)している。
Cảnh sát đang truy đuổi nghi phạm đã bỏ trốn.
たいほ
Nghĩa: Bắt giữ, sự bắt giữ.
Loại: Danh từ, する動詞
Ví dụ 1
警察は強盗容疑で男を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông với tội danh cướp.
Ví dụ 2
彼は詐欺事件で逮捕され、現在取り調べを受けている。
Anh ta đã bị bắt trong một vụ án lừa đảo và hiện đang bị thẩm vấn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.