適宜
てきぎ
Nghĩa: Tùy ý / Thích hợp
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
適宜(てきぎ)休憩(きゅうけい)をとってください。
Hãy nghỉ ngơi một cách thích hợp.
Ví dụ 2
計画は適宜変更しても構いません。
Bạn có thể thay đổi kế hoạch một cách thích hợp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てきぎ
Nghĩa: Tùy ý / Thích hợp
Loại: Phó từ
Ví dụ 1
適宜(てきぎ)休憩(きゅうけい)をとってください。
Hãy nghỉ ngơi một cách thích hợp.
Ví dụ 2
計画は適宜変更しても構いません。
Bạn có thể thay đổi kế hoạch một cách thích hợp.
とう
Nghĩa: đúng lúc, đúng thời điểm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
当日(とうにち)は雨(あめ)でした
Ngày hôm đó trời mưa
Ví dụ 2
当選(とうせん)しました
Được chọn
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.