柱
はしら
Nghĩa: Cột trụ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
国の(くにの)大黒柱(だいこくばしら)。
Trụ cột (cột trụ lớn) của đất nước.
Ví dụ 2
この建物の柱は、全体の構造を支える上で不可欠な要素だ。
Cột trụ của tòa nhà này là yếu tố không thể thiếu để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はしら
Nghĩa: Cột trụ
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
国の(くにの)大黒柱(だいこくばしら)。
Trụ cột (cột trụ lớn) của đất nước.
Ví dụ 2
この建物の柱は、全体の構造を支える上で不可欠な要素だ。
Cột trụ của tòa nhà này là yếu tố không thể thiếu để nâng đỡ toàn bộ cấu trúc.
はり
Nghĩa: Dầm (cấu kiện chịu lực ngang trong kết cấu xây dựng).
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
梁へのコンクリート打設が完了し、次の作業に進みます。
Việc đổ bê tông vào dầm đã hoàn tất, chúng ta sẽ chuyển sang công việc tiếp theo.
Ví dụ 2
この建物の梁は、特に高い耐震性が求められています。
Dầm của tòa nhà này đặc biệt yêu cầu khả năng chịu động đất cao.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.