離れる
はなれる
Nghĩa: Chia lìa / Cách xa
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と離れて(はなれて)暮らす(くらす)。
Sống xa gia đình.
Ví dụ 2
この島(しま)は本土(ほんど)からかなり離れて(はなれて)いる。
Hòn đảo này cách đất liền khá xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
はなれる
Nghĩa: Chia lìa / Cách xa
Loại: Động từ (Nhóm 2)
Ví dụ 1
家族(かぞく)と離れて(はなれて)暮らす(くらす)。
Sống xa gia đình.
Ví dụ 2
この島(しま)は本土(ほんど)からかなり離れて(はなれて)いる。
Hòn đảo này cách đất liền khá xa.
もたれかかる
Nghĩa: Dựa vào, tựa vào (thường là để nghỉ ngơi, hoặc do không gian chật hẹp).
Loại: Động từ ichidan
Ví dụ 1
満員電車では、体が揺れるので壁に凭れ掛かってバランスを取る人もいる。
Trên tàu điện đông người, vì tàu lắc nên cũng có người tựa vào tường để giữ thăng bằng.
Ví dụ 2
疲れていたので、椅子の背にもたれかかって目を閉じた。
Vì mệt nên tôi đã tựa lưng vào ghế và nhắm mắt lại.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.