分離
ぶんり
Nghĩa: Phân ly / Tách rời
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ゴミ(ごみ)を分別(ぶんべつ)・分離(ぶんり)する。
Phân loại và tách rời rác.
Ví dụ 2
この機械は液体と固体を分離する機能がある。
Cỗ máy này có chức năng tách chất lỏng và chất rắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ぶんり
Nghĩa: Phân ly / Tách rời
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
ゴミ(ごみ)を分別(ぶんべつ)・分離(ぶんり)する。
Phân loại và tách rời rác.
Ví dụ 2
この機械は液体と固体を分離する機能がある。
Cỗ máy này có chức năng tách chất lỏng và chất rắn.
とうごう
Nghĩa: Sự tích hợp, hợp nhất, tổng hợp (các hệ thống, chức năng, dữ liệu).
Loại: Danh từ, Động từ suru
Ví dụ 1
新システムは既存の複数の機能を統合し、操作性を向上させる。
Hệ thống mới sẽ tích hợp nhiều chức năng hiện có để cải thiện khả năng vận hành.
Ví dụ 2
設計書には、各モジュールの統合方法とデータ連携について詳細に記述されている。
Trong tài liệu thiết kế, phương pháp tích hợp các module và liên kết dữ liệu được mô tả chi tiết.
Thường dùng để chỉ việc gộp nhiều thành phần (hệ thống, module, dữ liệu) lại thành một thể thống nhất. Khác với 連結 (liên kết đơn thuần) hay 結合 (kết hợp) ở chỗ 統合 mang ý nghĩa hợp nhất hoàn toàn, tạo thành một chỉnh thể mới có chức năng cao hơn.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.