新システムは既存の複数の機能を統合し、操作性を向上させる。
Hệ thống mới sẽ tích hợp nhiều chức năng hiện có để cải thiện khả năng vận hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sự tích hợp, hợp nhất, tổng hợp (các hệ thống, chức năng, dữ liệu).
統合 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sự tích hợp, hợp nhất, tổng hợp (các hệ thống, chức năng, dữ liệu)..
Cách đọc là とうごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とうごう
Hán Việt: Thống hợp / Tổng hợp
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
新システムは既存の複数の機能を統合し、操作性を向上させる。
Hệ thống mới sẽ tích hợp nhiều chức năng hiện có để cải thiện khả năng vận hành.
設計書には、各モジュールの統合方法とデータ連携について詳細に記述されている。
Trong tài liệu thiết kế, phương pháp tích hợp các module và liên kết dữ liệu được mô tả chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.