ふもと
Nghĩa: Chân núi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
山(やま)のふもとに村(むら)がある。
Có một ngôi làng ở chân núi.
Ví dụ 2
ふもとには温泉(おんせん)が湧(わ)き出ており、多くの観光客(かんこうきゃく)で賑(にぎ)わっている。
Ở chân núi có suối nước nóng phun trào, thu hút rất nhiều khách du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
Nghĩa: Chân núi
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
山(やま)のふもとに村(むら)がある。
Có một ngôi làng ở chân núi.
Ví dụ 2
ふもとには温泉(おんせん)が湧(わ)き出ており、多くの観光客(かんこうきゃく)で賑(にぎ)わっている。
Ở chân núi có suối nước nóng phun trào, thu hút rất nhiều khách du lịch.
ちょうじょう
Nghĩa: đỉnh; điểm cao nhất của núi hoặc vật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
二時間かけて山の頂上に着いた。
Mất hai tiếng chúng tôi mới lên tới đỉnh núi.
Ví dụ 2
頂上からの景色は本当にきれいだった。
Phong cảnh nhìn từ đỉnh thật sự rất đẹp.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.