複雑
ふくざつ
Nghĩa: Phức tạp
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
複雑(ふくざつ)な問題(もんだい)を解く(とく)。
Giải quyết vấn đề phức tạp.
Ví dụ 2
このシステムの内部構造は非常に複雑で、専門家でなければ理解が難しい。
Cấu trúc bên trong của hệ thống này rất phức tạp, khó hiểu nếu không phải là chuyên gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふくざつ
Nghĩa: Phức tạp
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
複雑(ふくざつ)な問題(もんだい)を解く(とく)。
Giải quyết vấn đề phức tạp.
Ví dụ 2
このシステムの内部構造は非常に複雑で、専門家でなければ理解が難しい。
Cấu trúc bên trong của hệ thống này rất phức tạp, khó hiểu nếu không phải là chuyên gia.
たんじゅん
Nghĩa: Đơn giản
Loại: な形容詞
Ví dụ 1
この問題は単純ではありません。
Vấn đề này không đơn giản.
Ví dụ 2
単純な解決法(かたいけつほう)は見つかりませんでした。
Không tìm thấy phương pháp giải quyết đơn giản.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.