面向
めんこう
Nghĩa: Đối diện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
鏡(かがみ)に向かって(むかって)顔(かお)を見る(みる)。
Đối diện với gương soi mặt.
Ví dụ 2
この問題には様々な面向があり、多角的に検討する必要がある。
Vấn đề này có nhiều khía cạnh khác nhau, cần phải xem xét từ nhiều góc độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めんこう
Nghĩa: Đối diện
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
鏡(かがみ)に向かって(むかって)顔(かお)を見る(みる)。
Đối diện với gương soi mặt.
Ví dụ 2
この問題には様々な面向があり、多角的に検討する必要がある。
Vấn đề này có nhiều khía cạnh khác nhau, cần phải xem xét từ nhiều góc độ.
たいめん
Nghĩa: Đối mặt
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
初(はつ)対面(たいめん)の挨拶(あいさつ)。
Lời chào trong lần đầu đối mặt (gặp mặt).
Ví dụ 2
オンライン会議が増えたが、やはり対面での話し合いが重要だ。
Mặc dù các cuộc họp trực tuyến đã tăng lên, nhưng việc thảo luận trực tiếp vẫn rất quan trọng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.