面会
めんかい
Nghĩa: Gặp mặt / Thăm (bệnh)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
病院(びょういん)へ面会(めんかい)に行く。
Đi thăm bệnh ở bệnh viện.
Ví dụ 2
大統領との面会が実現し、長年の夢が叶った。
Cuộc gặp với tổng thống đã thành hiện thực, ước mơ bấy lâu đã thành hiện thực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
めんかい
Nghĩa: Gặp mặt / Thăm (bệnh)
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
病院(びょういん)へ面会(めんかい)に行く。
Đi thăm bệnh ở bệnh viện.
Ví dụ 2
大統領との面会が実現し、長年の夢が叶った。
Cuộc gặp với tổng thống đã thành hiện thực, ước mơ bấy lâu đã thành hiện thực.
ほうもん
Nghĩa: Thăm hỏi
Loại: vocab
Ví dụ 1
取引(とりひき)先(さき)を訪問(ほうもん)する。
Đi thăm khách hàng (đối tác).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.