野党
やとう
Nghĩa: Đảng đối lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
野党(やとう)の意見(いけん)を聞く(きく)。
Nghe ý kiến của đảng đối lập.
Ví dụ 2
野党は政府の政策を厳しく批判した。
Đảng đối lập đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
やとう
Nghĩa: Đảng đối lập
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
野党(やとう)の意見(いけん)を聞く(きく)。
Nghe ý kiến của đảng đối lập.
Ví dụ 2
野党は政府の政策を厳しく批判した。
Đảng đối lập đã chỉ trích gay gắt chính sách của chính phủ.
よとう
Nghĩa: đảng cầm quyền
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
与党が新しい法案を国会に提出した。
Đảng cầm quyền trình dự luật mới lên Quốc hội.
Ví dụ 2
与党と野党の間で激しい議論が続いている。
Tranh luận gay gắt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập vẫn tiếp tục.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.