歴史
れきし
Nghĩa: Lịch sử
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
歴史(れきし)の教科書(きょうかしょ)を読む(よむ)。
Đọc sách giáo khoa lịch sử.
Ví dụ 2
過去の歴史から学び、未来に活かすことが重要だ。
Việc học hỏi từ lịch sử quá khứ và áp dụng vào tương lai là quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
れきし
Nghĩa: Lịch sử
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
歴史(れきし)の教科書(きょうかしょ)を読む(よむ)。
Đọc sách giáo khoa lịch sử.
Ví dụ 2
過去の歴史から学び、未来に活かすことが重要だ。
Việc học hỏi từ lịch sử quá khứ và áp dụng vào tương lai là quan trọng.
じじもんだい
Nghĩa: Vấn đề thời sự, vấn đề nóng hổi (trong xã hội, chính trị, kinh tế)
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
毎朝、新聞を読んで時事問題を把握するようにしている。
Hàng sáng, tôi cố gắng đọc báo để nắm bắt các vấn đề thời sự.
Ví dụ 2
彼は時事問題に詳しく、ディスカッションではいつも的確な意見を述べる。
Anh ấy rất am hiểu về các vấn đề thời sự và luôn đưa ra ý kiến sắc bén trong các buổi thảo luận.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.