弱める
よわめる
Nghĩa: Làm yếu đi
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
火(ひ)を弱めて(よわめて)煮込む(にこむ)。
Cho nhỏ lửa (làm yếu lửa) rồi ninh kỹ.
Ví dụ 2
彼の発言はチームの士気を弱める結果となった。
Phát ngôn của anh ấy đã dẫn đến việc làm suy yếu tinh thần của đội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よわめる
Nghĩa: Làm yếu đi
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
火(ひ)を弱めて(よわめて)煮込む(にこむ)。
Cho nhỏ lửa (làm yếu lửa) rồi ninh kỹ.
Ví dụ 2
彼の発言はチームの士気を弱める結果となった。
Phát ngôn của anh ấy đã dẫn đến việc làm suy yếu tinh thần của đội.
つよめる
Nghĩa: làm mạnh hơn, tăng cường
Loại: Động từ
Ví dụ 1
雨が強くなったので、ワイパーを強めた。
Mưa nặng hơn nên tôi tăng tốc cần gạt nước.
Ví dụ 2
会社は情報管理をさらに強める方針だ。
Công ty có chủ trương tăng cường quản lý thông tin hơn nữa.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.