喜び
よろこび
Nghĩa: Niềm vui
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
合格(ごうかく)の喜び(よろこび)を分かち合う(わかちあう)。
Chia sẻ niềm vui đỗ đạt.
Ví dụ 2
彼の成功(せいこう)は、私(わたし)にとっても大(おお)きな喜(よろこ)びだ。
Thành công của anh ấy cũng là niềm vui lớn đối với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
よろこび
Nghĩa: Niềm vui
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
合格(ごうかく)の喜び(よろこび)を分かち合う(わかちあう)。
Chia sẻ niềm vui đỗ đạt.
Ví dụ 2
彼の成功(せいこう)は、私(わたし)にとっても大(おお)きな喜(よろこ)びだ。
Thành công của anh ấy cũng là niềm vui lớn đối với tôi.
くつう
Nghĩa: Khổ sở / Đau đớn
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
精神(せいしん)的な苦痛(くつう)を感じる(かんじる)。
Cảm thấy đau khổ về mặt tinh thần.
Ví dụ 2
患者(かんじゃ)は手術後(しゅじゅつご)の激(はげ)しい苦痛(くつう)を訴(うった)えた。
Bệnh nhân đã than phiền về cơn đau dữ dội sau phẫu thuật.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.