嘘
うそ
Nghĩa: Lời nói dối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
嘘(うそ)をついてはいけない。
Không được nói dối.
Ví dụ 2
彼の話は嘘ばかりで、全く信用できない。
Câu chuyện của anh ta toàn là lời nói dối, hoàn toàn không thể tin được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
うそ
Nghĩa: Lời nói dối
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
嘘(うそ)をついてはいけない。
Không được nói dối.
Ví dụ 2
彼の話は嘘ばかりで、全く信用できない。
Câu chuyện của anh ta toàn là lời nói dối, hoàn toàn không thể tin được.
Nghĩa: Tấm lòng chân thành, sự thành thật
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
彼のまごころが伝わってきて、彼女は感動した。
Sự chân thành của anh ấy đã truyền đến cô ấy, khiến cô ấy cảm động.
Ví dụ 2
まごころを込めてプロポーズの言葉を伝えた。
Tôi đã truyền đạt lời cầu hôn bằng cả tấm lòng chân thành.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.