彼のまごころが伝わってきて、彼女は感動した。
Sự chân thành của anh ấy đã truyền đến cô ấy, khiến cô ấy cảm động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Tấm lòng chân thành, sự thành thật
まごころ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Tấm lòng chân thành, sự thành thật.
Từ này được viết và đọc là まごころ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: まごころ
Hán Việt: Chân tâm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Bổ sung N2
彼のまごころが伝わってきて、彼女は感動した。
Sự chân thành của anh ấy đã truyền đến cô ấy, khiến cô ấy cảm động.
まごころを込めてプロポーズの言葉を伝えた。
Tôi đã truyền đạt lời cầu hôn bằng cả tấm lòng chân thành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.