依頼
いらい
Nghĩa: Nhờ vả / Yêu cầu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仕事(しごと)を依頼(いらい)する。
Yêu cầu (nhờ) làm việc.
Ví dụ 2
新しいシステムの開発を外部の会社に依頼した。
Chúng tôi đã yêu cầu một công ty bên ngoài phát triển hệ thống mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
いらい
Nghĩa: Nhờ vả / Yêu cầu
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
仕事(しごと)を依頼(いらい)する。
Yêu cầu (nhờ) làm việc.
Ví dụ 2
新しいシステムの開発を外部の会社に依頼した。
Chúng tôi đã yêu cầu một công ty bên ngoài phát triển hệ thống mới.
ようせい
Nghĩa: Yêu cầu, thỉnh cầu, kiến nghị
Loại: Danh từ, Động từ する
Ví dụ 1
政府は国民に対し、節電を要請した。
Chính phủ đã yêu cầu người dân tiết kiệm điện.
Ví dụ 2
被災地から支援の要請があった。
Có lời thỉnh cầu hỗ trợ từ vùng bị thiên tai.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.